các ống lót bằng đồng không dầu được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp do đặc tính tự bôi trơn và khả năng chịu tải cao. Để có hiệu suất tối ưu, cần phải hiểu rõ các dung sai kích thước quan trọng và các yêu cầu lắp đặt, bao gồm đường kính trong, đường kính ngoài, chiều dài, độ khít và độ nhám bề mặt.
1. Dung sai kích thước tới hạn
Kích thước chính của ống lót bằng đồng không dầu bao gồm đường kính trong (ID), đường kính ngoài (OD) và chiều dài (L). Duy trì dung sai chặt chẽ đảm bảo phân phối tải thích hợp và độ rung tối thiểu trong quá trình vận hành.
| Kích thước | Dung sai được đề xuất | Tác động đến hiệu suất |
| Đường kính trong (ID) | 0/-0,01mm | Đảm bảo khớp trục chính xác và xoay trơn tru |
| Đường kính ngoài (OD) | 0/-0,02mm | Đảm bảo áp lực phù hợp vào nhà ở |
| Chiều dài (L) | ±0,05 mm | Duy trì sự phân bố tải trọng dọc theo bề mặt ổ trục |
2. Những cân nhắc khi lắp đặt Press-Fit
Trong quá trình lắp đặt vừa khít với báo chí ống lót bằng đồng vừa vặn , độ vừa vặn, căn chỉnh và ép đồng đều là rất quan trọng. Sự can thiệp quá mức có thể gây biến dạng, trong khi sự can thiệp không đủ có thể dẫn đến trượt.
| tham số | Giá trị đề xuất | Hiệu ứng |
| Sự can thiệp phù hợp | 0,01–0,03 mm tùy theo OD | Tối ưu cho hoạt động ổn định và truyền tải |
| Phương pháp ép | Máy ép thủy lực hoặc cơ khí đồng nhất | Ngăn chặn sự biến dạng của ống lót và ứng suất không đồng đều |
| Căn chỉnh | Căn chỉnh trục ±0,02 mm | Đảm bảo quay trơn tru và ngăn ngừa mài mòn sớm |
3. Yêu cầu về độ nhám bề mặt
các mating surfaces of tay áo bằng đồng tự bôi trơn và trục yêu cầu độ nhám bề mặt chính xác để giảm thiểu ma sát và mài mòn. Các giá trị lý tưởng là:
- Đường kính trong của ống lót: Ra 0,2–0,4 μm
- Bề mặt trục: Ra 0,2–0,8 μm
- Lỗ khoan vỏ vừa khít: Ra tối đa 1,6 μm
4. So sánh với các tiêu chuẩn ổ trục bằng đồng hình trụ
So với tiêu chuẩn vòng bi đồng hình trụ dung sai, ống lót bằng đồng không dầu yêu cầu kiểm soát ID/OD chặt chẽ hơn do tính chất tự bôi trơn và khả năng chịu tải của chúng:
| loại | Dung sai ID | Dung sai OD | Bình luận |
| Vòng bi đồng tiêu chuẩn | ±0,02 mm | ±0,03 mm | Độ chính xác thấp hơn; thích hợp cho các ứng dụng tốc độ thấp, tải thấp |
| Ống lót bằng đồng không dầu | 0/-0,01mm | 0/-0,02mm | Độ chính xác cao; thích hợp cho các hoạt động tốc độ cao, tải trọng cao |
5. Thực tiễn tốt nhất để cài đặt
- Luôn xác minh ống lót bằng đồng chính xác kích thước trước khi lắp đặt.
- Đảm bảo trục và vỏ không có gờ và mảnh vụn.
- Sử dụng các phương pháp ép thủy lực hoặc cơ học thống nhất để tránh biến dạng ống lót.
- Duy trì độ vừa vặn phù hợp để cân bằng độ ổn định và dễ lắp ráp.
- Thường xuyên kiểm tra các ống lót đã lắp đặt xem có bị mòn, căn chỉnh và hiệu quả bôi trơn hay không.
Câu hỏi thường gặp
1. Dung sai kích thước chính của ống lót bằng đồng không dầu là gì?
các critical tolerances include ID 0/-0.01 mm, OD 0/-0.02 mm, and length ±0.05 mm. These tight tolerances ensure proper load distribution, smooth rotation, and optimal self-lubricating performance.
2. Nên lắp đặt ống lót bằng đồng không dầu phù hợp với máy ép như thế nào?
Sử dụng máy ép thủy lực hoặc cơ khí đồng nhất, duy trì sự căn chỉnh trục ±0,02 mm và áp dụng độ vừa vặn 0,01–0,03 mm. Tránh can thiệp quá mức để tránh biến dạng.
3. Yêu cầu về độ nhám bề mặt là gì?
các inner diameter of the bushing should have Ra 0.2–0.4 μm, the mating shaft Ra 0.2–0.8 μm, and the housing bore Ra ≤1.6 μm. Proper surface finish minimizes friction and wear.
4. Làm thế nào để so sánh ống lót bằng đồng không dầu với vòng bi bằng đồng hình trụ tiêu chuẩn?
Vòng bi đồng hình trụ dung sai thường lỏng hơn (ID ± 0,02 mm, OD ± 0,03 mm). Ống lót bằng đồng không dầu yêu cầu dung sai chặt chẽ hơn cho các ứng dụng tốc độ cao, tải trọng cao, nâng cao hiệu suất và tuổi thọ.
5. Có cần cân nhắc việc bảo trì đối với ống lót bằng đồng không dầu dùng để ép không?
Trong khi tự bôi trơn, nên kiểm tra định kỳ trong môi trường tải trọng cao hoặc nhiệt độ cao. Kiểm tra độ thẳng hàng, độ mài mòn và tình trạng bề mặt để đảm bảo hiệu suất tối ưu.